74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Kyrylo Khovayko
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
25 (17.06.2001)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Kyrylo Khovayko
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Uzhhorod
Druha Liga
3
4
-
-
0
0
25/26
UCSA
Persha Liga
2
0
-
-
0
0
24/25
UCSA
Persha Liga
4
0
-
-
0
0
23/24
UCSA
Persha Liga
1
1
-
-
0
0
23/24
UCSA
Druha Liga
4
3
-
-
0
1
20/21
Dnipro-1
Premier League
1
0
-
0
0
0
20/21
Dnipro-1 U21
Youth League
4
5
-
-
0
0
19/20
Dnipro-1 U21
Youth League
2
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
UCSA
Ukrainian Cup
2
1
-
-
0
0