74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Lamin Jawo
tiền đạo
(Jablonec)
Tuổi:
31 (15.03.1995)
Jablonec
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Lamin Jawo
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Jablonec
1. Liga
10
0
6.4
0
2
0
25/26
Jablonec
1. Liga
32
9
6.6
3
5
0
24/25
Jablonec
1. Liga
15
5
7.0
1
1
0
24/25
Mlada Boleslav
1. Liga
6
0
6.3
0
1
0
23/24
Mlada Boleslav B
CFL - Group B
1
0
-
-
0
0
23/24
Mlada Boleslav
1. Liga
30
7
6.6
1
6
0
22/23
Mlada Boleslav
1. Liga
11
3
6.7
0
4
0
22/23
Zlin
1. Liga
16
3
6.7
0
3
0
21/22
Zlin B
MSFL
1
1
-
-
0
0
21/22
Zlin
1. Liga
13
0
-
2
2
0
20/21
Zlin
1. Liga
28
1
-
6
7
1
19/20
Zlin
1. Liga
13
1
-
0
1
0
19/20
Jihlava
FNL
9
5
-
-
2
0
18/19
Jihlava
1. Liga
1
0
-
0
0
0
18/19
Jihlava
FNL
9
0
-
-
3
0
18/19
Jihlava U21
Youth League
6
5
-
-
0
0
17/18
FeralpiSalo
Serie C - Bảng B
10
0
-
-
1
0
16/17
Siena
Lega Pro - Group A
9
1
-
-
1
0
16/17
Carpi
Serie B
3
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Jablonec
MOL Cup
1
1
-
0
0
0
25/26
Jablonec
MOL Cup
4
2
-
-
2
0
24/25
Jablonec
MOL Cup
2
0
6.5
0
0
0
24/25
Mlada Boleslav
MOL Cup
1
1
-
0
0
0
23/24
Mlada Boleslav
MOL Cup
2
0
6.8
-
0
0
22/23
Zlin
MOL Cup
3
0
-
-
0
0
21/22
Zlin
MOL Cup
1
0
-
-
0
0
20/21
Zlin
MOL Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Jihlava
MOL Cup
2
0
-
-
0
0
17/18
FeralpiSalo
Coppa Italia Serie C
2
1
-
-
0
0
17/18
Carpi
Coppa Italia
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Jablonec
Conference League
6
0
6.1
0
0
0
24/25
Mlada Boleslav
Conference League
2
1
8.0
0
0
0