74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Leonardo Da Silva Lopes
tiền vệ
(Gent)
Tuổi:
27 (30.11.1998)
Gent
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Leonardo Da Silva Lopes
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Gent
Jupiler League
9
0
6.5
0
2
0
25/26
Gent
Jupiler League
37
1
6.6
1
3
0
24/25
Gent
Jupiler League
17
0
6.7
1
6
1
23/24
Cercle Brugge KSV
Jupiler League
33
2
7.0
3
6
0
22/23
Cercle Brugge KSV
Jupiler League
30
1
6.6
3
11
1
21/22
Cercle Brugge KSV
Jupiler League
31
1
7.0
0
11
0
20/21
Cercle Brugge KSV
Jupiler League
19
1
6.5
0
6
1
19/20
Hull
Championship
40
2
6.8
3
5
0
18/19
Gillingham
League One
14
1
-
0
3
0
18/19
Wigan
Championship
1
0
6.2
0
0
0
17/18
Peterborough
League One
39
0
-
-
4
0
16/17
Peterborough
League One
38
2
-
-
9
1
15/16
Peterborough
League One
8
0
-
-
3
0
14/15
Peterborough
League One
2
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Gent
Belgian Cup
3
0
-
-
0
0
23/24
Cercle Brugge KSV
Belgian Cup
1
0
-
0
0
0
22/23
Cercle Brugge KSV
Belgian Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
Cercle Brugge KSV
Belgian Cup
2
0
-
0
2
0
20/21
Cercle Brugge KSV
Belgian Cup
2
0
-
0
1
0
19/20
Hull
FA Cup
2
0
-
0
1
0
19/20
Hull
EFL Cup
2
0
-
0
0
0
18/19
Wigan
FA Cup
1
0
-
0
0
0
18/19
Wigan
EFL Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Peterborough
FA Cup
6
0
-
-
1
0
17/18
Peterborough
EFL Trophy
6
0
-
-
1
0
17/18
Peterborough
EFL Cup
1
0
-
-
0
0
16/17
Peterborough
FA Cup
3
1
-
-
0
0
16/17
Peterborough
EFL Cup
2
1
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Gent
Conference League
8
0
6.2
0
0
0
24/25
Gent
Conference League
2
0
6.9
0
1
0