74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Lewis Gibson
tiền đạo
(Airdrie)
Tuổi:
21 (25.07.2005)
Airdrie
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Lewis Gibson
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Airdrieonians
League One
8
2
-
1
4
0
26/27
Raith
Championship
1
0
-
0
0
0
25/26
Raith
Championship
2
0
-
0
0
0
25/26
Montrose
League One
24
1
-
5
8
0
24/25
Raith
Championship
17
0
-
0
2
0
23/24
Queen of South
League One
28
2
-
8
3
0
22/23
Queen of South
League One
24
3
-
8
5
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Airdrieonians
Challenge Cup
3
1
-
2
0
0
26/27
Raith
League Cup
3
0
-
0
0
0
25/26
Montrose
Challenge Cup
3
1
-
2
0
0
25/26
Raith
League Cup
2
0
-
0
0
0
24/25
Raith
Scottish Cup
2
1
-
0
0
0
24/25
Raith
Challenge Cup
1
0
-
1
0
0
24/25
Raith
League Cup
4
0
-
0
0
0
23/24
Queen of South
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Queen of South
Challenge Cup
1
0
-
1
0
0
22/23
Queen of South
Challenge Cup
2
0
-
1
0
0
22/23
Queen of South
Scottish Cup
1
1
-
0
1
0
22/23
Queen of South
League Cup
2
0
-
0
0
0