74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Lucao
hậu vệ
(Viettel)
Tuổi:
34 (22.07.1992)
Viettel
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Lucao
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Viettel
V.League 1
3
0
-
-
0
0
25/26
Nam Định
V.League 1
13
3
-
-
0
1
24/25
Nam Định
V.League 1
12
1
-
-
2
0
23/24
Nam Định
V.League 1
14
3
-
-
1
0
23/24
Dinamo Bucuresti
Liga 1
16
0
6.6
0
3
0
22/23
Portimonense
Liga Portugal
7
0
6.7
0
1
0
22/23
Al Nasr
UAE League
12
0
6.3
0
1
0
21/22
Lamia
Super League
10
1
6.5
0
0
0
21/22
Al Taee
Saudi Professional League
18
1
-
0
0
0
20/21
Luzern
Super League
22
1
6.6
1
1
1
19/20
Luzern
Super League
32
2
6.9
1
2
0
18/19
Luzern
Super League
31
1
6.5
0
3
0
17/18
Luzern
Super League
6
1
6.7
0
1
0
16/17
Luzern
Super League
7
0
-
0
0
0
16/17
Le Mont
Challenge League
12
0
-
-
2
0
15/16
Biel
Challenge League
25
1
-
-
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Nam Định
Cúp Quốc gia
2
0
-
-
0
0
23/24
Nam Định
Cúp Quốc gia
2
0
-
-
0
0
23/24
Dinamo Bucuresti
Romanian Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Al Nasr
Presidents Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Al Nasr
League Cup
4
1
-
1
0
0
21/22
Lamia
Greek Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
Al Taee
King Cup
1
0
-
0
0
0
20/21
Luzern
Swiss Cup
2
0
-
-
0
0
19/20
Luzern
Swiss Cup
1
0
-
-
1
0
18/19
Luzern
Swiss Cup
4
0
-
-
1
0
17/18
Luzern
Swiss Cup
1
1
-
-
0
0
16/17
Luzern
Swiss Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Viettel
AFC Champions League 2
2
0
6.3
0
0
0
25/26
Nam Định
ASEAN Club Championship
7
1
7.0
1
0
0
25/26
Nam Định
AFC Champions League 2
6
0
6.6
0
0
0
24/25
Nam Định
AFC Champions League 2
8
1
7.0
1
2
0
19/20
Luzern
Europa League
3
0
-
0
0
0
18/19
Luzern
Europa League
2
0
-
0
1
0