74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Lucas
tiền vệ
(Tiszakecske)
Tuổi:
37 (06.05.1989)
Tiszakecske
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Lucas
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Tiszakecske
NB II.
12
1
-
-
1
0
25/26
Tiszakecske
NB II.
24
1
-
-
3
1
24/25
Kazincbarcika
Merkantil Bank Liga
28
5
-
-
7
0
23/24
Kisvarda
OTP Bank Liga
21
1
6.8
0
3
0
22/23
Kisvarda
OTP Bank Liga
18
0
-
-
2
0
21/22
DVTK
Merkantil Bank Liga
18
0
-
-
4
0
21/22
Kisvarda
OTP Bank Liga
4
0
-
-
0
0
21/22
Kisvarda II
NB III - East
1
3
-
-
0
0
20/21
Kisvarda
OTP Bank Liga
19
0
-
-
5
0
19/20
Kisvarda
OTP Bank Liga
31
4
-
-
11
0
18/19
Kisvarda
OTP Bank Liga
31
2
-
-
10
0
17/18
Kisvarda
Merkantil Bank Liga
2
2
-
-
0
0
17/18
Pelister
First League
1
2
-
-
0
0
16/17
Braga B
LigaPro
1
0
-
-
0
0
16/17
Kisvarda
Merkantil Bank Liga
4
4
-
-
0
0
15/16
Braga B
Segunda Liga
1
0
-
-
1
0
12/13
Debrecen
OTP Bank Liga
1
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Tiszakecske
Hungarian Cup
1
1
-
-
0
0
23/24
Kisvarda
Hungarian Cup
1
0
-
-
1
0
22/23
Kisvarda
Hungarian Cup
4
1
-
-
0
0
14/15
Kisvarda
Hungarian Cup
2
0
-
-
1
0
13/14
Bekescsaba 1912
League Cup
1
0
-
-
1
0
12/13
Debrecen
Hungarian Cup
1
1
-
-
0
0
12/13
Debrecen
League Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
22/23
Kisvarda
Europa Conference League
3
0
-
0
0
0