74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Mahmoud Hamada
tiền vệ
(Al Masry)
Tuổi:
32 (01.06.1994)
Al Masry
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Mahmoud Hamada
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Al Masry
Premier League
6
1
7.0
0
0
0
25/26
Al Masry
Premier League
22
0
6.7
1
2
0
24/25
Al Masry
Premier League
19
2
7.0
1
1
0
23/24
Al Masry
Premier League
28
0
6.8
2
2
0
22/23
Pharco
Premier League
31
3
6.8
3
2
0
21/22
Pharco
Premier League
32
1
-
4
6
0
20/21
Pyramids
Premier League
24
1
-
2
3
0
19/20
Pyramids
Premier League
21
0
-
1
3
0
18/19
El Entag El Harby
Premier League
7
1
-
-
5
1
17/18
El Entag El Harby
Premier League
1
0
-
-
1
0
16/17
Misr Lel Makkasa
Premier League
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Al Masry
League Cup
1
0
-
0
0
0
25/26
Al Masry
Egypt Cup
1
0
-
-
0
0
25/26
Al Masry
League Cup
9
0
-
0
2
0
24/25
Al Masry
League Cup
2
0
-
0
0
0
24/25
Al Masry
Egypt Cup
1
0
-
-
0
0
23/24
Al Masry
Egypt Cup
3
0
-
-
1
0
23/24
Al Masry
League Cup
2
0
-
0
1
0
22/23
Pharco
Egypt Cup
1
0
-
-
0
0
21/22
Pharco
League Cup
4
0
-
-
0
0
19/20
Pyramids
Egypt Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Al Masry
CAF Confederation Cup
8
1
6.8
-
1
0
24/25
Al Masry
CAF Confederation Cup
9
2
7.0
-
1
0
20/21
Pyramids
CAF Confederation Cup
8
0
-
0
1
0
19/20
Pyramids
CAF Confederation Cup
6
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Ai Cập
World Championship - Vòng loại
1
0
-
0
0
0
2023
Ai Cập
Africa Cup of Nations
1
0
6.5
0
0
0
2023
Ai Cập
Giao hữu Quốc tế
2
0
-
-
1
0
2023
Ai Cập
Africa Cup of Nations - Vòng loại
4
0
7.0
0
0
0
2022
Ai Cập
Giao hữu Quốc tế
3
0
-
-
0
0