74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Mate Sajban
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
30 (19.12.1995)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Mate Sajban
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
DVTK
NB I.
27
1
6.4
2
1
0
24/25
Zalaegerszegi
OTP Bank Liga
27
2
6.7
0
0
0
23/24
Zalaegerszegi
OTP Bank Liga
30
6
6.8
2
0
0
22/23
Paks
OTP Bank Liga
30
1
-
-
2
0
21/22
Paks
OTP Bank Liga
33
7
-
-
0
0
20/21
Paks
OTP Bank Liga
31
3
-
-
3
0
19/20
Paks
OTP Bank Liga
13
4
-
-
0
0
19/20
Mezokovesd-Zsory
OTP Bank Liga
7
1
-
-
0
0
18/19
Budaorsi SC
Merkantil Bank Liga
14
17
-
-
0
0
17/18
Budaorsi SC
Merkantil Bank Liga
11
14
-
-
0
0
16/17
Budaorsi SC
Merkantil Bank Liga
5
6
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
DVTK
Hungarian Cup
3
3
-
-
0
0
24/25
Zalaegerszegi
Hungarian Cup
3
1
-
-
0
0
23/24
Zalaegerszegi
Hungarian Cup
3
2
-
-
0
0
22/23
Paks
Hungarian Cup
3
1
-
-
0
0
21/22
Paks
Hungarian Cup
5
2
-
-
0
0
20/21
Paks
Hungarian Cup
2
1
-
-
0
0
19/20
Paks
Hungarian Cup
4
1
-
-
0
0
18/19
Budaorsi SC
Hungarian Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Zalaegerszegi
Europa Conference League
2
0
6.7
0
0
0