74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Max Marcet
tiền vệ
(Terrassa)
Tuổi:
30 (30.07.1996)
Terrassa
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Max Marcet
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Terrassa
Segunda RFEF - Bảng 2
1
1
-
-
0
0
25/26
Sant Andreu
Segunda RFEF - Bảng 3
2
2
-
-
0
0
24/25
Sant Andreu
Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
1
1
-
-
0
0
24/25
Sant Andreu
Segunda RFEF - Bảng 3
9
10
-
-
0
1
23/24
Cerdanyola
Segunda RFEF - Bảng 3
6
7
-
-
0
0
22/23
Cerdanyola
Segunda RFEF - Bảng 5
6
7
-
-
0
0
21/22
Pena Deportiva
Segunda RFEF - Bảng 3
3
3
-
-
0
0
20/21
Cornella
Segunda Division B - Group 3
1
1
-
-
0
0
19/20
Espanyol B
Segunda Division B - Group 3
2
1
-
-
0
1
18/19
Espanyol B
Segunda Division B - Group 3
5
6
-
-
1
1
16/17
Sabadell
Segunda Division B - Group 3
2
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Terrassa
Copa Federacion
1
1
-
-
0
0
25/26
Sant Andreu
Copa del Rey
2
0
5.8
0
1
0
20/21
Cornella
Copa del Rey
3
0
-
0
0
0
19/20
CF Badalona
Copa del Rey
1
0
-
0
1
0