74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Maxime Dominguez
tiền vệ
(Maritimo)
Tuổi:
30 (01.02.1996)
Maritimo
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Maxime Dominguez
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Maritimo
Liga Portugal
5
0
6.1
1
1
0
2026
Vasco
Carioca
1
0
6.8
0
0
0
25/26
Cracovia
Ekstraklasa
13
0
6.4
0
0
0
2025
Toronto FC
MLS
24
0
6.6
1
5
0
2025
Vasco
Carioca
6
0
-
1
0
0
24/25
Gil Vicente
Liga Portugal
4
0
7.1
0
0
0
2024
Vasco
Serie A Betano
8
1
6.8
0
2
0
23/24
Gil Vicente
Liga Portugal
33
6
7.0
4
8
0
22/23
Legnica
Ekstraklasa
29
1
7.1
6
10
0
21/22
Legnica
Division 1
31
6
-
-
9
0
20/21
Xamax
Challenge League
31
4
-
2
7
1
19/20
Lausanne
Challenge League
27
2
-
4
5
0
18/19
Lausanne
Challenge League
29
7
-
0
5
0
17/18
Lausanne
Super League
3
1
6.8
0
0
0
16/17
Lausanne
Super League
4
0
-
0
1
0
15/16
Zurich
Super League
2
0
-
0
0
0
14/15
Servette
Challenge League
11
0
-
-
1
0
13/14
Servette
Challenge League
13
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Toronto FC
Championship
1
0
5.8
0
1
0
23/24
Gil Vicente
Taça de Portugal
3
0
-
-
0
0
2023
Rakow
Super Cup
1
0
6.7
0
0
0
21/22
Legnica
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
19/20
Lausanne
Swiss Cup
1
0
-
0
1
0
18/19
Lausanne
Swiss Cup
1
1
-
-
0
0
15/16
Zurich
Swiss Cup
1
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2015
Thụy Sĩ U19
Euro U19 - Vòng loại
3
1
-
0
0
0