74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Merabi Uridia
tiền đạo
(Kamaz)
Tuổi:
33 (07.04.1993)
Kamaz
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Merabi Uridia
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Kamaz
FNL
3
1
-
-
1
0
26/27
Fakel Voronezh
Premier League
2
0
-
0
0
0
25/26
Fakel Voronezh
FNL
30
2
-
-
0
0
24/25
Chernomorets Novorossijsk
FNL
34
7
-
-
3
0
23/24
Chernomorets Novorossijsk
FNL
10
2
-
-
0
0
23/24
Rubin Kazan
Premier League
4
0
6.1
0
0
0
22/23
Rubin Kazan
FNL
10
2
-
-
2
0
22/23
Neftekhimik
FNL
18
5
-
-
0
0
21/22
Neftekhimik
FNL
37
7
-
-
1
0
20/21
Neftekhimik
FNL
37
17
-
-
3
0
19/20
Neftekhimik
FNL
27
11
-
-
3
0
18/19
Neftekhimik
PFL - Ural-Povolzhye
9
11
-
-
0
0
17/18
Neftekhimik
PFL - Ural-Povolzhye
5
6
-
-
0
0
16/17
Torpedo Moscow
PFL - Vùng trung tâm
2
2
-
-
0
0
15/16
Shukura
Umaglesi Liga
2
3
-
-
0
0
14/15
Volga N. Novgorod
FNL
26
0
-
-
4
0
13/14
Neftekhimik
FNL
21
4
-
-
3
0
12/13
Neftekhimik
FNL
3
4
-
-
0
0
11/12
Rubin Kazan U21
Giải Trẻ
2
3
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Fakel Voronezh
Russian Cup
2
0
-
0
0
0
25/26
Fakel Voronezh
Russian Cup
2
0
-
-
0
0
24/25
Chernomorets Novorossijsk
Russian Cup
1
0
-
-
0
0
23/24
Rubin Kazan
Russian Cup
5
0
-
0
0
0
22/23
Neftekhimik
Russian Cup
1
0
-
-
1
0
19/20
Neftekhimik
Russian Cup
1
0
-
-
0
0
18/19
Neftekhimik
Russian Cup
2
0
-
-
0
0