74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Milan Marcic
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
30 (14.03.1996)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Milan Marcic
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Shenzhen Juniors
League One
13
3
6.7
0
2
0
24/25
Tekstilac Odzaci
Super Liga
17
0
6.4
0
2
0
23/24
Zrinski Osjecko
Prva NL
1
0
-
-
0
0
2023
Bunyodkor
Super League
7
1
-
1
1
0
22/23
Mladost
Super Liga
10
0
-
0
3
0
22/23
Javor
Super Liga
16
1
-
1
5
0
21/22
Javor
Prva Liga
2
2
-
-
0
0
21/22
Sp. Subotica
Super Liga
14
1
-
-
1
0
20/21
Sp. Subotica
Super Liga
32
7
-
-
12
0
19/20
Sp. Subotica
Super Liga
27
4
-
0
5
0
18/19
Sp. Subotica
Super Liga
24
3
-
0
11
1
17/18
Javor
Super Liga
23
0
-
-
8
0
16/17
Borac 1926
Super Liga
32
1
-
-
9
0
15/16
Borac 1926
Super Liga
1
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
22/23
Javor
Serbian Cup
1
0
-
-
0
0
21/22
Sp. Subotica
Serbian Cup
1
1
-
-
0
0
20/21
Sp. Subotica
Serbian Cup
1
0
-
-
1
0
16/17
Borac 1926
Serbian Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
18/19
Sp. Subotica
Europa League
5
0
-
0
2
1