Thứ tư, 07/10/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Mileta Rajovic
tiền đạo
(Midtjylland)
Tuổi:
27 (17.07.1999)
Midtjylland
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Mileta Rajovic
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Midtjylland
Superliga
3
0
7.3
1
0
0
26/27
Legia
Ekstraklasa
6
0
6.5
0
0
0
25/26
Legia
Ekstraklasa
32
6
6.5
0
1
0
24/25
Brondby
Superliga
24
5
6.7
2
1
0
24/25
Watford
Championship
3
1
6.7
0
2
0
23/24
Watford
Championship
41
10
6.5
0
1
0
2023
Kalmar
Allsvenskan
20
7
6.8
1
1
0
22/23
Naestved
1st Division
15
9
6.9
1
3
1
21/22
Naestved
2nd Division
15
18
-
-
0
0
20/21
Naestved
2nd Division - Group 2
2
2
-
-
0
0
20/21
Roskilde
2nd Division - Group 2
2
3
-
-
0
0
19/20
Roskilde
1st Division
5
6
-
-
0
0
18/19
B.93
2nd Division - Group 2
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Midtjylland
Betano Pokalen
1
1
-
0
0
0
26/27
Legia
Polish Cup
1
0
-
-
0
0
25/26
Legia
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Brondby
Landspokal Cup
4
3
6.6
-
0
1
24/25
Watford
EFL Cup
2
2
7.1
0
0
0
23/24
Watford
FA Cup
2
1
-
0
0
0
22/23
Kalmar
Svenska Cupen
4
5
-
0
1
0
22/23
Naestved
Landspokal Cup
2
1
-
-
0
0
20/21
Roskilde
Landspokal Cup
1
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Legia
Conference League
8
3
6.7
0
1
0
25/26
Legia
Europa League
2
1
7.5
0
0
0
23/24
Kalmar
Europa Conference League
2
1
6.9
1
1
0