74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Milosz Szczepanski
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
28 (22.03.1998)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Milosz Szczepanski
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
LKS Lodz II
Division 2
10
2
-
-
1
0
25/26
LKS Lodz
Division 1
12
0
-
0
0
0
24/25
Piast Gliwice
Ekstraklasa
31
2
6.9
1
0
0
23/24
Piast Gliwice
Ekstraklasa
26
0
6.7
1
1
0
23/24
Lechia Gdansk
Division 1
2
0
-
0
0
0
22/23
Warta Poznan
Ekstraklasa
27
4
7.1
3
2
0
21/22
Warta Poznan
Ekstraklasa
13
2
6.9
1
1
0
21/22
Lechia Gdansk
Ekstraklasa
1
0
-
0
0
0
19/20
Rakow
Ekstraklasa
25
1
-
3
1
0
18/19
Rakow
Division 1
29
7
-
-
4
0
17/18
Rakow
Division 1
7
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
LKS Lodz
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Piast Gliwice
Polish Cup
4
1
-
-
0
0
23/24
Piast Gliwice
Polish Cup
4
1
-
-
0
0
21/22
Lechia Gdansk
Polish Cup
1
0
-
-
1
0
19/20
Rakow
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
18/19
Rakow
Polish Cup
4
1
-
-
0
0
17/18
Legia
Polish Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
17/18
Legia U19
UEFA Youth League
4
0
-
0
1
0
16/17
Legia U19
UEFA Youth League
3
2
-
1
1
0
15/16
Legia U19
Giải Trẻ UEFA
4
0
-
0
0
0