74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Min-Kyu Joo
tiền đạo
(Daejeon)
Tuổi:
36 (13.04.1990)
Daejeon
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Min-Kyu Joo
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Daejeon
K League 1
33
7
6.8
1
1
0
2025
Daejeon
K League 1
34
14
7.0
4
3
0
2024
Ulsan HD
K League 1
33
10
7.1
4
1
1
2023
Ulsan HD
K League 1
36
17
7.0
2
5
0
2022
Jeju SK
K League 1
37
17
7.1
6
0
0
2021
Jeju SK
K League 1
34
22
-
1
4
0
2020
Jeju SK
K League 2
18
8
-
3
1
0
2019
Ulsan HD
K League 1
28
5
-
3
0
0
2018
Seoul E-Land
K League 2
3
0
-
-
0
0
2018
Gimcheon Sangmu
K League 1
11
4
-
0
0
0
2017
Gimcheon Sangmu
K-League Classic
34
17
-
-
3
0
2016
Seoul E-Land
K League Challenge
29
14
-
-
2
1
2015
Seoul E-Land
K-League Classic
1
0
-
-
0
0
2015
Seoul E-Land
K League Challenge
20
8
-
-
3
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Daejeon
Korean Cup
1
0
-
-
0
0
2026
Daejeon
Super Cup
1
0
-
0
0
0
2025
Daejeon
Korean Cup
1
1
-
-
0
0
2024
Ulsan HD
Korean Cup
4
1
-
-
0
0
2023
Ulsan HD
Korean Cup
1
0
-
-
1
0
2022
Jeju SK
Korean Cup
2
3
-
-
0
0
2015
Seoul E-Land
Korean Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Daejeon
AFC Champions League
3
0
6.2
0
0
0
24/25
Ulsan HD
AFC Champions League
5
1
6.3
0
0
0
23/24
Ulsan HD
AFC Champions League
9
3
6.9
1
2
0
2019
Ulsan HD
AFC Champions League
4
1
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Hàn Quốc
World Championship - Vòng loại
9
2
6.1
3
0
0
2025
Hàn Quốc
EAFF E-1 Football Championship
2
1
6.6
0
0
0