74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Nathan Shaw
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
25 (22.11.2000)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Nathan Shaw
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Morton
Championship
32
2
-
5
3
0
24/25
Morton
Championship
22
3
-
2
0
0
23/24
Inverness
Championship
27
4
-
4
4
0
22/23
Inverness
Championship
32
9
-
0
3
0
21/22
AFC Fylde
National League North
1
1
-
-
0
0
20/21
Stockport County
National League
2
0
-
-
0
0
20/21
Blackpool
League One
1
0
-
0
0
0
20/21
AFC Fylde
National League North
2
2
-
-
0
0
19/20
Bamber Bridge
NPL Premier Division
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Morton
Challenge Cup
1
1
-
0
0
0
25/26
Morton
Scottish Cup
2
0
-
0
0
0
25/26
Morton
League Cup
3
0
-
2
0
0
24/25
Morton
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Morton
Challenge Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Inverness
Scottish Cup
3
0
-
1
0
0
23/24
Inverness
League Cup
4
0
-
0
0
0
22/23
Inverness
Scottish Cup
6
0
-
4
0
0
22/23
Inverness
Challenge Cup
1
1
-
0
0
0
22/23
Inverness
League Cup
5
0
-
0
0
0
20/21
AFC Fylde
FA Trophy
1
0
-
-
0
0
20/21
AFC Fylde
FA Cup
1
0
-
0
0
0
20/21
Blackpool
EFL Trophy
1
0
-
0
0
0
19/20
Blackpool
EFL Trophy
2
0
-
0
0
0