74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Nazim Sangare
hậu vệ
(Gaziantep)
Tuổi:
32 (30.05.1994)
Gaziantep
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Nazim Sangare
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Gaziantep
Super Lig
15
0
6.8
0
5
1
24/25
Goztepe
Super Lig
20
0
6.8
1
3
0
23/24
Karagumruk
Super Lig
25
1
7.0
1
0
0
21/22
Fenerbahce
Super Lig
20
1
7.2
2
3
0
20/21
Fenerbahce
Super Lig
19
1
7.4
1
2
0
20/21
Antalyaspor
Super Lig
1
0
7.0
0
0
0
19/20
Antalyaspor
Super Lig
23
1
7.1
1
4
0
18/19
Antalyaspor
Super Lig
32
2
7.1
4
6
0
17/18
Antalyaspor
Super Lig
19
0
7.0
0
6
0
17/18
VfL Osnabruck
3. Liga
6
0
-
-
1
0
16/17
VfL Osnabruck
3. Liga
31
2
-
-
7
0
15/16
Dusseldorf II
Regionalliga West
9
10
-
-
0
0
14/15
Dusseldorf II
Regionalliga West
1
1
-
-
0
0
13/14
Alemannia Aachen
Regionalliga West
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Gaziantep
Turkish Cup
3
1
-
0
0
0
24/25
Goztepe
Turkish Cup
4
1
-
0
0
0
23/24
Karagumruk
Turkish Cup
4
0
-
0
0
0
21/22
Fenerbahce
Turkish Cup
2
0
-
0
0
0
20/21
Fenerbahce
Turkish Cup
2
0
-
0
0
0
19/20
Antalyaspor
Turkish Cup
1
0
-
0
0
0
17/18
Antalyaspor
Turkish Cup
5
0
-
-
1
0
17/18
VfL Osnabruck
DFB Pokal
1
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
21/22
Fenerbahce
Europa Conference League
2
0
6.6
0
0
0
21/22
Fenerbahce
Europa League
5
0
6.9
2
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
20/21
Thổ N. K.
UEFA Nations League
2
0
6.8
0
0
0
2020
Thổ N. K.
Giao hữu Quốc tế
2
0
-
0
0
0
2020
Thổ N. K.
Euro - Vòng loại
1
0
7.4
0
0
0
2019
Thổ N. K.
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
0
0
0