74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Nichita Patriche
Đang cập nhật...
(Đang cập nhật đội bóng...)
Sự nghiệp và danh hiệu Nichita Patriche
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Dinamo Bucuresti
Superliga
21
0
6.7
0
4
0
23/24
Dinamo Bucuresti
Liga 1
31
1
6.8
1
7
1
22/23
Dinamo Bucuresti
Liga 2
24
2
-
-
6
1
21/22
Dinamo Bucuresti
Liga 1
12
1
-
0
4
0
21/22
Inter Ilfov
Liga 1
17
1
-
0
5
0
20/21
Inter Ilfov
Liga 1
29
2
-
0
11
0
19/20
Inter Ilfov
Liga 1
32
1
-
0
11
1
18/19
Inter Ilfov
Liga 2
3
2
-
-
0
0
17/18
Afumati
Liga 2
5
4
-
-
0
1
16/17
Afumati
Liga 2
2
2
-
-
0
0
15/16
Inter Ilfov
Liga 2/Serie 1
3
1
-
-
0
2
11/12
Sp. Studentesc
Liga 1
12
0
-
-
8
0
10/11
Sp. Studentesc
Liga 1
17
1
-
-
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Dinamo Bucuresti
Romanian Cup
3
0
-
-
1
0
23/24
Dinamo Bucuresti
Romanian Cup
3
0
-
-
1
0
22/23
Dinamo Bucuresti
Romanian Cup
2
0
-
-
1
0
21/22
Inter Ilfov
Romanian Cup
1
0
-
-
0
0
20/21
Inter Ilfov
Romanian Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Inter Ilfov
Romanian Cup
3
1
-
-
1
0
17/18
Afumati
Romanian Cup
1
0
-
-
1
0
16/17
Afumati
Romanian Cup
1
1
-
-
0
0