74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Nikita Malyarov
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
36 (23.10.1989)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Nikita Malyarov
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
FK Chayka
FNL
29
2
-
-
7
0
23/24
Volgar-Astrakhan
FNL
6
1
-
-
0
0
22/23
Kamaz
FNL
5
0
-
-
2
1
2022
Aktobe
Premier League
9
1
-
-
0
0
21/22
R. Volgograd
FNL
16
0
-
-
6
0
20/21
Shinnik Yaroslavl
FNL
21
4
-
-
5
0
19/20
Orenburg
Premier League
3
1
-
0
1
0
18/19
Orenburg
Premier League
10
0
-
1
1
0
17/18
Kuban
FNL
36
6
-
-
8
0
16/17
Kuban
FNL
30
5
-
-
6
0
15/16
Shinnik Yaroslavl
FNL
33
12
-
-
6
1
14/15
Shinnik Yaroslavl
FNL
29
2
-
-
6
0
12/13
Ufa
FNL
4
1
-
-
2
0
11/12
Volga N. Novgorod
FNL
1
0
-
-
1
0
11/12
Volga N. Novgorod
Premier League
17
1
-
-
6
0
2010
Spartak Nalchik
Premier League
18
2
-
-
3
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Chelyabinsk
Russian Cup
1
0
-
-
0
0
24/25
FK Chayka
Russian Cup
3
0
-
-
1
0
23/24
Volgar-Astrakhan
Russian Cup
2
0
-
-
1
0
22/23
Kamaz
Russian Cup
3
0
-
-
0
0
2022
Aktobe
Kazakhstan Cup
2
0
-
-
2
0
21/22
R. Volgograd
Russian Cup
2
2
-
-
1
0
20/21
Shinnik Yaroslavl
Russian Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Orenburg
Russian Cup
1
0
-
-
0
0
18/19
Orenburg
Russian Cup
4
0
-
-
1
0
17/18
Kuban
Russian Cup
1
0
-
-
0
0
2017
Kuban
FNL Cup
5
0
-
-
2
0
2016
Shinnik Yaroslavl
FNL Cup
4
0
-
-
1
0
2015
Shinnik Yaroslavl
FNL Cup
3
3
-
-
0
0
14/15
Shinnik Yaroslavl
Russian Cup
1
0
-
-
0
1