74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Noah Cadiou
tiền vệ
(Lorient)
Tuổi:
28 (26.10.1998)
Lorient
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Noah Cadiou
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Lorient
Ligue 1
8
1
6.6
0
1
0
25/26
Lorient
Ligue 1
28
3
6.6
1
2
0
24/25
Rodez
Ligue 2
30
5
7.0
4
3
0
24/25
Quevilly Rouen
National
2
1
-
0
1
0
23/24
Quevilly Rouen
Ligue 2
35
1
6.9
3
4
0
22/23
Red Star
National
22
2
-
-
6
1
20/21
Boulogne
National
1
1
-
-
0
0
19/20
Boulogne
National
3
3
-
-
0
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Lorient
Coupe de France
3
1
7.1
0
0
0
23/24
Quevilly Rouen
Coupe de France
1
0
-
-
1
0
21/22
Red Star
Coupe de France
1
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Guadeloupe
Gold Cup
4
0
6.6
1
0
0
24/25
Guadeloupe
CONCACAF Nations League
1
0
6.7
0
0
0