74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Noah Diliberto
Đang cập nhật...
(Đang cập nhật đội bóng...)
Sự nghiệp và danh hiệu Noah Diliberto
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Francs Borains
Challenger Pro League
6
0
6.7
0
3
0
25/26
Francs Borains
Challenger Pro League
26
0
6.4
2
2
0
24/25
Widzew Lodz
Ekstraklasa
2
0
6.1
0
1
0
23/24
Widzew Lodz
Ekstraklasa
10
1
6.5
0
1
0
22/23
Valenciennes
Ligue 2
31
3
6.9
3
2
0
21/22
Valenciennes
Ligue 2
16
0
6.6
1
0
0
20/21
Valenciennes
Ligue 2
34
0
6.9
4
3
0
19/20
Valenciennes
Ligue 2
14
1
6.9
1
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Francs Borains
Belgian Cup
1
0
-
-
1
0
24/25
Widzew Lodz
Polish Cup
2
0
-
-
0
0
23/24
Widzew Lodz
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
22/23
Valenciennes
Coupe de France
1
0
-
-
0
0
21/22
Valenciennes
Coupe de France
1
0
-
0
0
0
20/21
Valenciennes
Coupe de France
3
0
-
-
0
0
19/20
Valenciennes
Coupe de France
1
0
-
-
0
0