74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Noah Edwards
tiền vệ
(Caernarfon)
Tuổi:
30 (30.05.1996)
Caernarfon
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Noah Edwards
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Caernarfon
Cymru Premier
12
3
-
-
5
0
25/26
Connahs Q.
Cymru Premier
28
3
-
-
9
0
24/25
Connahs Q.
Cymru Premier
30
4
-
-
10
0
23/24
Connahs Q.
Cymru Premier
28
3
-
-
7
0
22/23
Caernarfon
Cymru Premier
29
2
-
-
11
0
21/22
Caernarfon
Cymru Premier
29
3
-
-
11
0
20/21
Caernarfon
Cymru Premier
27
2
-
-
12
2
19/20
Caernarfon
Cymru Premier
17
2
-
-
6
0
18/19
Caernarfon
Premier League
22
2
-
-
6
1
17/18
Prestatyn
Premier League
29
3
-
-
8
0
14/15
Prestatyn
Premier League
4
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Connahs Q.
FA Cup
2
1
-
-
1
0
23/24
Connahs Q.
FA Cup
4
1
-
-
1
0
21/22
Caernarfon
League Cup
1
1
-
-
0
0
19/20
Caernarfon
FA Cup
2
1
-
-
0
0
19/20
Caernarfon
League Cup
1
1
-
-
0
0
18/19
Caernarfon
FA Cup
2
2
-
-
0
0
17/18
Prestatyn
League Cup
1
1
-
-
0
0
16/17
Prestatyn
FA Cup
2
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Caernarfon
Conference League
2
0
-
0
1
0
24/25
Connahs Q.
Conference League
2
0
6.4
0
0
0
23/24
Connahs Q.
Europa Conference League
2
0
6.5
0
1
0