74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Oleksiy Litovchenko
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
30 (15.08.1996)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Oleksiy Litovchenko
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Kudrivka
Premier League
5
0
-
0
0
0
24/25
Kudrivka
Premier League
2
1
-
0
0
0
24/25
Kudrivka
Persha Liga
11
3
-
-
1
0
24/25
Livyi Bereg
Premier League
3
0
-
0
0
0
23/24
Livyi Bereg
Premier League
2
0
-
0
0
0
23/24
Livyi Bereg
Persha Liga
21
5
-
-
5
0
22/23
Chaika
Druha Liga
9
12
-
-
0
0
20/21
Cherkashchyna
Druha Liga
1
1
-
-
0
0
18/19
Nyva Ternopil
Druha Liga
8
8
-
-
0
1
17/18
Nyva Ternopil
Druha Liga
5
5
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Livyi Bereg
Ukrainian Cup
1
2
-
-
0
0
23/24
Livyi Bereg
Ukrainian Cup
3
2
-
-
1
0