74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Patrick Mortensen
tiền đạo
(Brondby)
Tuổi:
37 (13.07.1989)
Brondby
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Patrick Mortensen
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Brondby
Superliga
8
1
6.6
0
0
0
25/26
Aarhus
Superliga
32
9
6.6
0
3
0
24/25
Aarhus
Superliga
32
20
6.9
0
2
0
23/24
Aarhus
Superliga
32
13
7.1
4
1
0
22/23
Aarhus
Superliga
32
16
7.3
1
2
0
21/22
Aarhus
Superliga
28
6
6.8
2
5
0
20/21
Aarhus
Superliga
29
15
7.3
2
4
0
19/20
Aarhus
Superliga
35
18
7.3
1
3
0
18/19
Aarhus
Superliga
12
9
7.1
1
2
0
2018
Sarpsborg 08
Eliteserien
28
12
6.9
0
2
0
2017
Sarpsborg 08
Eliteserien
30
12
7.1
3
0
0
2016
Sarpsborg 08
Tippeligaen
26
5
7.0
4
0
0
2015
Sarpsborg 08
Tippeligaen
10
3
-
0
0
0
14/15
Lyngby
NordicBet Ligaen
5
8
-
-
0
0
13/14
Lyngby
NordicBet Ligaen
18
23
-
-
0
0
12/13
Lyngby
1st Division
7
12
-
-
0
0
11/12
Lyngby
Superliga
17
3
-
-
2
0
10/11
Lyngby
Superliga
26
4
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Brondby
Betano Pokalen
2
0
6.5
0
0
0
25/26
Aarhus
Landspokal Cup
6
2
6.6
-
1
0
24/25
Aarhus
Landspokal Cup
3
1
6.9
0
1
0
23/24
Aarhus
Landspokal Cup
7
1
-
-
1
0
22/23
Aarhus
Landspokal Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
Aarhus
Landspokal Cup
2
0
-
0
0
0
20/21
Aarhus
Landspokal Cup
6
2
-
-
1
0
19/20
Aarhus
Landspokal Cup
3
1
-
-
0
0
2017
Sarpsborg 08
NM Cup
6
3
-
-
1
0
2016
Sarpsborg 08
NM Cup
2
2
-
-
0
0
2015
Sarpsborg 08
NM Cup
3
3
-
-
0
0
14/15
Lyngby
Landspokal Cup
2
2
-
-
0
0
13/14
Lyngby
Landspokal Cup
3
4
-
-
0
0
12/13
Lyngby
Landspokal Cup
2
3
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Aarhus
Europa Conference League
2
0
6.6
0
0
0
20/21
Aarhus
Europa League
2
2
-
0
0
0
18/19
Sarpsborg 08
Europa League
14
7
7.1
0
2
0