74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Renato Malota
hậu vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
37 (24.06.1989)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Renato Malota
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Egnatia
Super League
17
0
-
-
4
1
23/24
Egnatia
Super League
35
2
-
-
2
0
22/23
Egnatia
Super League
31
1
-
-
5
1
21/22
Laci
Super League
25
1
-
-
4
0
20/21
Laci
Super League
22
1
-
-
0
0
19/20
Vllaznia
Super League
9
2
-
-
8
1
17/18
Vllaznia
Super League
5
2
-
-
3
0
17/18
Partizani
Super League
1
0
-
-
1
0
16/17
Partizani
Super League
4
1
-
-
3
0
15/16
Kukesi
Super League
3
0
-
-
3
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Egnatia
Albanian Cup
1
0
-
-
0
0
2024
Egnatia
Super Cup
1
0
-
-
0
0
23/24
Egnatia
Albanian Cup
5
0
-
-
1
0
2023
Egnatia
Super Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Egnatia
Albanian Cup
5
0
-
-
1
0
21/22
Laci
Albanian Cup
1
0
-
-
0
0
20/21
Laci
Albanian Cup
3
1
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Egnatia
Conference League
2
0
6.0
0
1
0
24/25
Egnatia
Champions League
2
0
6.4
0
0
0
23/24
Egnatia
Europa Conference League
2
0
6.3
0
0
0
22/23
Laci
Europa Conference League
4
0
-
0
1
0
21/22
Laci
Europa Conference League
6
0
-
0
0
0
20/21
Laci
Europa League
1
0
-
0
0
0
16/17
Kukesi
Europa League
4
0
-
0
0
0
15/16
Kukesi
Europa League
6
0
-
0
0
0
13/14
Kukesi
Europa League
8
1
-
0
1
0