74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Richie Musaba
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
25 (06.12.2000)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Richie Musaba
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Trencin
Nike liga
6
0
6.1
1
1
0
2025
Levadia
Meistriliiga
25
6
-
2
1
0
2024
Levadia
Meistriliiga
35
9
-
6
3
0
22/23
Oss
Eerste Divisie
4
0
6.1
0
0
0
21/22
Jong Sittard
Reserve League
1
1
-
-
0
0
21/22
Sittard
Eredivisie
7
0
6.4
0
1
0
20/21
Dordrecht
Eerste Divisie
36
6
6.5
2
2
0
19/20
Jong Vitesse
Reserve League
3
3
-
-
0
0
18/19
Vitesse
Eredivisie
1
1
-
0
0
0
18/19
Jong Vitesse
Tweede Divisie
26
7
-
-
1
0
16/17
Jong Vitesse
Tweede Divisie
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Levadia
Estonian Cup
1
0
-
-
0
0
2025
Levadia
Super Cup
1
1
-
0
0
0
24/25
Levadia
Estonian Cup
3
0
-
-
0
0
23/24
Levadia
Estonian Cup
3
0
-
-
0
0
21/22
Sittard
KNVB Beker
2
0
-
0
0
0
20/21
Dordrecht
KNVB Beker
1
0
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Levadia
Conference League
4
2
-
0
0
0
25/26
Levadia
Champions League
2
0
-
0
0
0
24/25
Levadia
Conference League
4
1
6.9
0
0
0