74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Ricky Watts
tiền vệ
(Haverfordwest)
Tuổi:
34 (07.11.1991)
Haverfordwest
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Ricky Watts
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Haverfordwest
Cymru Premier
5
0
-
-
3
0
25/26
Haverfordwest
Cymru Premier
26
0
-
-
5
0
24/25
Haverfordwest
Cymru Premier
24
1
-
-
4
0
23/24
Haverfordwest
Cymru Premier
25
2
-
-
6
0
22/23
Haverfordwest
Cymru Premier
21
0
-
-
3
1
21/22
Haverfordwest
Cymru Premier
24
1
-
-
3
0
20/21
Haverfordwest
Cymru Premier
29
0
-
-
8
0
18/19
Haverfordwest
Division 1
1
1
-
-
0
0
16/17
Aberystwyth
Premier League
17
0
-
-
1
1
15/16
Haverfordwest
Premier League
31
1
-
-
3
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Haverfordwest
FA Cup
1
1
-
-
0
0
24/25
Haverfordwest
League Cup
1
1
-
-
0
0
23/24
Haverfordwest
FA Cup
1
1
-
-
0
0
21/22
Haverfordwest
League Cup
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Haverfordwest
Conference League
2
0
-
0
0
0
23/24
Haverfordwest
Europa Conference League
4
0
6.6
0
1
0