74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Rustem Hoxha
hậu vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
35 (04.07.1991)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Rustem Hoxha
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Dinamo City
Super League
25
0
-
-
2
0
23/24
Dinamo City
Super League
26
3
-
-
5
1
21/22
FC Ballkani
Superliga
2
2
-
-
0
0
20/21
Teuta
Super League
34
2
-
-
4
1
19/20
Teuta
Super League
8
2
-
-
7
1
18/19
AF Luftetari
Super League
5
0
-
-
4
0
17/18
Kukesi
Super League
7
2
-
-
5
0
16/17
Teuta
Super League
3
0
-
-
3
0
15/16
Teuta
Super League
3
2
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Dinamo City
Albanian Cup
6
0
-
-
0
0
20/21
Teuta
Albanian Cup
2
0
-
-
1
0
2020
Teuta
Super Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Teuta
Albanian Cup
5
3
-
-
3
0
18/19
AF Luftetari
Albanian Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Dinamo City
Conference League
1
0
-
0
1
0
21/22
Teuta
Europa Conference League
1
0
-
0
0
0
21/22
Teuta
Champions League
2
0
-
0
0
0
20/21
Teuta
Europa League
2
0
-
0
0
0
19/20
Teuta
Europa League
2
0
-
0
0
0
18/19
Kukesi
Europa League
1
0
-
0
0
0
16/17
Teuta
Europa League
2
0
-
0
1
0