74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Scott McGill
tiền vệ
(Arbroath)
Tuổi:
24 (27.01.2002)
Arbroath
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Scott McGill
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Arbroath
Championship
5
0
-
0
0
0
25/26
Stenhousemuir
Championship
4
0
-
0
1
0
25/26
Stenhousemuir
League One
30
2
-
1
9
0
24/25
Stenhousemuir
League One
13
0
-
0
3
0
2024
Dundalk
Premier Division
9
0
6.5
0
1
0
23/24
Raith
Premiership
1
0
-
0
0
0
23/24
Raith
Championship
18
0
-
1
1
0
22/23
Raith
Championship
11
2
-
0
5
0
22/23
Kelty Hearts
League One
12
1
-
0
1
0
21/22
Airdrieonians
Championship
3
0
-
0
0
0
21/22
Airdrieonians
League One
34
4
-
3
4
0
20/21
Hearts
Championship
1
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Arbroath
League Cup
4
0
-
1
0
0
25/26
Stenhousemuir
Scottish Cup
2
0
-
1
0
0
25/26
Stenhousemuir
Challenge Cup
2
1
-
0
1
0
25/26
Stenhousemuir
League Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Stenhousemuir
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Raith
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Raith
League Cup
4
0
-
0
0
0
22/23
Kelty Hearts
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
22/23
Hearts B
Challenge Cup
1
1
-
0
0
0
21/22
Airdrieonians
Scottish Cup
2
0
-
1
0
0
21/22
Airdrieonians
League Cup
2
1
-
0
0
0
20/21
Hearts
League Cup
3
0
-
0
1
0