Chủ nhật, 27/09/2026
74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Seung-Hoon Oh
thủ môn
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
38 (30.06.1988)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Seung-Hoon Oh
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Daegu
K League 1
17
0
6.9
0
3
0
70.2
1
2024
Daegu
K League 1
29
0
7.0
0
3
0
73.3
4
2023
Daegu
K League 1
21
0
6.5
0
3
0
71.3
6
2022
Daegu
K League 1
36
0
6.6
1
3
0
69.0
9
2021
Jeju SK
K League 1
25
0
-
0
1
0
77.8
8
2020
Jeju SK
K League 2
25
0
-
0
2
0
-
-
2019
Jeju SK
K League 1
11
0
-
0
0
0
68.7
2
2019
Ulsan HD
K League 1
20
0
-
0
1
0
86.3
6
2018
Ulsan HD
K League 1
18
0
-
0
0
0
72.6
3
2017
Gimcheon Sangmu
K-League Classic
21
0
-
-
2
1
-
-
2016
Gimcheon Sangmu
K-League Classic
18
0
-
-
2
0
-
-
2015
Daejeon
K-League Classic
16
0
-
-
1
0
-
-
2014
Kyoto
J-League Division 2
36
0
-
-
0
0
-
-
2013
Kyoto
J-League Division 2
27
0
-
-
2
0
-
-
2012
Tokushima
J-League Division 2
1
0
-
-
1
0
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2022
Daegu
Korean Cup
2
0
-
-
1
0
50.0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2022
Daegu
AFC Champions League
6
0
7.0
0
0
0
80.0
3
2019
Ulsan HD
AFC Champions League
8
0
-
-
0
0
75.0
4
2018
Ulsan HD
AFC Champions League
5
0
-
0
1
0
68.0
1