74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Shuto Machino
tiền đạo
(B. Monchengladbach)
Tuổi:
27 (30.09.1999)
B. Monchengladbach
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Shuto Machino
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
B. Monchengladbach
Bundesliga
3
1
6.2
0
2
0
25/26
B. Monchengladbach
Bundesliga
32
3
6.5
1
2
0
24/25
Holstein Kiel
Bundesliga
32
11
6.8
4
2
0
23/24
Holstein Kiel
2. Bundesliga
31
5
6.9
4
3
0
2023
Shonan Bellmare
J1 League
19
9
7.2
3
1
0
2022
Shonan Bellmare
J1 League
30
13
7.1
0
1
0
2021
Shonan Bellmare
J1 League
31
4
6.8
4
0
0
2020
Giravanz Kitakyushu
J2 League
32
7
-
-
3
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
B. Monchengladbach
DFB Pokal
1
0
6.5
0
0
0
25/26
B. Monchengladbach
DFB Pokal
2
1
7.1
0
0
0
24/25
Holstein Kiel
DFB Pokal
2
1
7.1
0
1
0
23/24
Holstein Kiel
DFB Pokal
2
0
7.1
0
0
0
2023
Shonan Bellmare
YBC Levain Cup
3
0
-
-
0
0
2022
Shonan Bellmare
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2022
Shonan Bellmare
YBC Levain Cup
8
2
-
-
0
0
2021
Shonan Bellmare
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2021
Shonan Bellmare
YBC Levain Cup
3
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Nhật Bản
World Championship
1
0
6.2
0
0
0
2026
Nhật Bản
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
0
0
0
2026
Nhật Bản
World Championship - Vòng loại
3
1
7.8
2
0
0
2025
Nhật Bản
Giao hữu Quốc tế
5
1
6.5
0
0
0
2023
Nhật Bản
Giao hữu Quốc tế
1
0
6.3
0
0
0
2022
Nhật Bản
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
0
0
0
2022
Nhật Bản
EAFF E-1 Football Championship
3
3
-
0
0
0