74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Steve de Ridder
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
39 (25.02.1987)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Steve de Ridder
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Deinze
Challenger Pro League
6
0
6.0
0
1
1
23/24
Deinze
Challenger Pro League
14
0
6.5
0
5
0
22/23
Deinze
Challenger Pro League
23
0
6.4
0
7
2
21/22
St. Truiden
Jupiler League
12
1
6.6
1
2
0
20/21
St. Truiden
Jupiler League
25
1
6.8
1
7
1
19/20
St. Truiden
Jupiler League
12
0
-
1
3
0
19/20
Lokeren
Proximus League
1
0
-
-
0
0
18/19
Lokeren
Jupiler League
24
1
-
4
5
0
17/18
Lokeren
Jupiler League
37
7
-
3
7
0
16/17
Lokeren
Jupiler League
32
2
-
5
4
0
15/16
Waregem
Jupiler League
37
5
-
4
11
2
14/15
FC Copenhagen
Superliga
23
2
-
0
2
0
13/14
Utrecht
Eredivisie
32
10
-
0
8
2
12/13
Bolton
Championship
3
0
-
-
1
0
12/13
Southampton
Ngoại hạng Anh
4
0
-
-
1
0
11/12
Southampton
Championship
29
3
-
-
4
0
10/11
De Graafschap
Eredivisie
15
2
-
-
4
0
08/09
De Graafschap
Eredivisie
28
0
-
-
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Deinze
Belgian Cup
2
1
-
-
0
0
22/23
Deinze
Belgian Cup
2
0
-
0
1
0
21/22
St. Truiden
Belgian Cup
1
0
-
2
0
0
20/21
St. Truiden
Belgian Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
St. Truiden
Belgian Cup
1
0
-
0
0
0
18/19
Lokeren
Belgian Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Lokeren
Belgian Cup
2
2
-
-
0
0
16/17
Lokeren
Belgian Cup
1
2
-
-
0
0
14/15
FC Copenhagen
Landspokal Cup
5
1
-
-
0
0
13/14
Utrecht
KNVB Beker
4
2
-
-
1
0
12/13
Southampton
FA Cup
1
0
-
-
1
0
11/12
Southampton
FA Cup
2
0
-
-
0
0
11/12
Southampton
Carling Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
14/15
FC Copenhagen
Europa League
4
0
-
0
1
0
14/15
FC Copenhagen
Champions League
3
0
-
0
1
0