74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Stoyanov I.
huấn luyện viên
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
43 (24.07.1983)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Stoyanov I.
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
19/20
Etar
Parva Liga
17
0
-
0
1
0
18/19
Etar
Parva Liga
2
0
-
0
1
0
17/18
Etar
Parva Liga
28
3
-
-
2
0
16/17
Etar
Vtora liga
2
2
-
-
0
0
16/17
Botev Plovdiv
Parva Liga
13
1
-
-
2
0
15/16
Montana
A PFG
14
1
-
-
1
0
14/15
CSKA Sofia
A PFG
5
0
-
-
1
0
13/14
CSKA Sofia
A PFG
10
3
-
-
0
0
13/14
Ludogorets
A PFG
12
0
-
-
1
0
12/13
Ludogorets
A PFG
20
9
-
-
3
0
11/12
Ludogorets
A PFG
21
16
-
-
1
0
11/12
Alania Vladikavkaz
FNL
3
0
-
-
3
0
2010
Alania Vladikavkaz
Premier League
24
3
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
18/19
Etar
Bulgarian Cup
3
3
-
-
1
0
17/18
Etar
Bulgarian Cup
1
0
-
-
1
0
16/17
Botev Plovdiv
Bulgarian Cup
1
1
-
-
0
0
15/16
Montana
Bulgarian Cup
1
0
-
-
0
0
2013
Ludogorets
Super Cup
1
0
-
-
0
0
11/12
Ludogorets
Bulgarian Cup
1
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
14/15
CSKA Sofia
Europa League
2
0
-
0
0
0
13/14
Ludogorets
Europa League
5
0
-
0
0
0
13/14
Ludogorets
Champions League
6
2
-
0
1
0
12/13
Ludogorets
Champions League
2
0
-
-
0
0
11/12
Alania Vladikavkaz
Europa League
2
0
-
-
0
0
09/10
CSKA Sofia
Europa League
4
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2012
Bulgaria
Giao hữu Quốc tế
2
0
-
-
0
0
2011
Bulgaria
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
-
0
0