74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Taras Romanczuk
tiền vệ
(Jagiellonia)
Tuổi:
34 (14.11.1991)
Jagiellonia
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Taras Romanczuk
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Jagiellonia
Ekstraklasa
6
0
7.6
1
0
0
25/26
Jagiellonia
Ekstraklasa
32
3
7.0
0
8
0
24/25
Jagiellonia
Ekstraklasa
26
2
7.2
3
7
0
23/24
Jagiellonia
Ekstraklasa
30
1
7.2
5
12
1
22/23
Jagiellonia
Ekstraklasa
24
1
7.1
0
10
0
21/22
Jagiellonia
Ekstraklasa
30
3
7.3
0
10
0
20/21
Jagiellonia
Ekstraklasa
25
2
7.0
2
4
0
19/20
Jagiellonia
Ekstraklasa
35
3
-
0
10
0
18/19
Jagiellonia
Ekstraklasa
33
1
-
1
7
0
17/18
Jagiellonia
Ekstraklasa
33
5
-
5
7
0
16/17
Jagiellonia
Ekstraklasa
33
5
-
5
8
0
15/16
Jagiellonia
Ekstraklasa
33
3
-
0
5
0
14/15
Jagiellonia
Ekstraklasa
27
4
-
0
5
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Jagiellonia
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
24/25
Jagiellonia
Polish Cup
2
0
-
0
1
0
2024
Jagiellonia
Super Cup
1
0
7.9
0
0
0
23/24
Jagiellonia
Polish Cup
5
0
-
-
1
0
22/23
Jagiellonia
Polish Cup
1
0
-
-
1
0
21/22
Jagiellonia
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
Jagiellonia
Polish Cup
1
0
-
0
0
0
18/19
Jagiellonia
Polish Cup
5
2
-
-
2
0
17/18
Jagiellonia
Polish Cup
1
0
-
-
0
0
15/16
Jagiellonia
Polish Cup
1
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Jagiellonia
Europa League
6
0
6.6
0
2
0
25/26
Jagiellonia
Conference League
13
1
7.2
1
7
0
24/25
Jagiellonia
Conference League
9
1
7.1
0
2
0
24/25
Jagiellonia
Europa League
2
0
6.2
0
1
0
24/25
Jagiellonia
Champions League
4
0
6.4
0
0
0
18/19
Jagiellonia
Europa League
4
2
-
0
2
0
17/18
Jagiellonia
Europa League
4
1
-
0
1
0
15/16
Jagiellonia
Europa League
4
0
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Ba Lan
UEFA Nations League
1
0
6.0
0
0
0
2024
Ba Lan
Euro
1
0
6.3
0
0
0
2024
Ba Lan
Giao hữu Quốc tế
1
1
-
0
0
0
2024
Ba Lan
Euro - Vòng loại
1
0
6.6
0
0
0
2018
Ba Lan
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
-
0
0