74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Tim Chow
tiền vệ
(Shenzhen Xinpengcheng)
Tuổi:
32 (18.01.1994)
Shenzhen Xinpengcheng
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Tim Chow
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Super League
28
3
6.4
1
4
0
2025
Chengdu Rongcheng
Super League
27
5
7.0
3
10
1
2024
Chengdu Rongcheng
Super League
29
8
7.2
3
6
0
2023
Chengdu Rongcheng
Super League
28
3
7.0
0
7
0
2022
Chengdu Rongcheng
Super League
27
3
7.1
4
8
2
2021
Henan Songshan Longmen
Super League
13
0
6.6
0
6
0
2020
Henan Songshan Longmen
Super League
17
0
6.8
1
8
0
2019
Henan Songshan Longmen
Super League
26
2
6.8
3
6
1
18/19
Sp. Subotica
Super Liga
6
0
-
0
1
0
17/18
Ross County
Premiership
14
1
-
0
7
0
16/17
Ross County
Premiership
30
1
-
0
8
1
16/17
Wigan
Championship
1
0
6.4
0
0
0
15/16
Wigan
League One
11
0
-
-
0
0
14/15
Wigan
Championship
4
1
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Shenzhen Xinpengcheng
FA Cup
1
0
-
0
0
0
2025
Chengdu Rongcheng
FA Cup
3
1
6.9
-
1
0
2024
Chengdu Rongcheng
FA Cup
3
0
-
-
0
0
17/18
Ross County
Scottish Cup
1
0
-
-
0
1
17/18
Ross County
League Cup
5
0
-
-
1
0
16/17
Ross County
Scottish Cup
2
1
-
-
1
0
15/16
Wigan
Johnstone's Paint Trophy
2
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
7
1
6.7
1
2
0
18/19
Sp. Subotica
Europa League
2
0
-
0
0
0