74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Toshiki Takahashi
tiền đạo
(Tosu)
Tuổi:
28 (20.01.1998)
Tosu
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Toshiki Takahashi
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Sagan Tosu
J2 League
13
2
6.3
0
1
0
2026
Shimizu S-Pulse
J1 League
15
0
6.1
0
2
0
2025
Shimizu S-Pulse
J1 League
14
4
6.7
1
1
0
2025
Urawa Reds
J1 League
3
0
6.3
0
0
0
2024
Yokohama FC
J2 League
31
4
-
1
4
0
2024
Urawa Reds
J1 League
1
0
-
0
0
0
2023
Urawa Reds
J1 League
11
1
6.9
0
1
0
2022
Kumamoto
J1 League
3
0
6.7
0
0
0
2022
Kumamoto
J2 League
40
14
-
1
4
0
2021
Kumamoto
J3 League
7
8
-
-
0
0
2020
Kumamoto
J3 League
7
9
-
-
0
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Sagan Tosu
J.League Cup
1
0
-
0
0
0
2026
Sagan Tosu
Emperors Cup
1
2
-
-
0
0
2025
Shimizu S-Pulse
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2024
Yokohama FC
Emperors Cup
1
1
-
-
0
0
2024
Yokohama FC
YBC Levain Cup
1
0
-
-
0
0
2023
Urawa Reds
Emperors Cup
2
0
-
-
0
0
2023
Urawa Reds
YBC Levain Cup
8
0
-
-
0
0
2022
Kumamoto
Emperors Cup
2
1
-
-
0
0
2021
Kumamoto
Emperors Cup
1
0
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23/24
Urawa Reds
AFC Champions League
5
1
7.2
0
0
0