74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Trigueira
thủ môn
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
38 (04.01.1988)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Trigueira
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
AFS
Liga Portugal
1
0
-
0
0
0
-
0
23/24
AFS
Liga Portugal 2
30
0
-
0
2
0
72.4
12
22/23
Vilafranquense
Liga Portugal 2
31
0
-
-
1
0
74.8
10
21/22
Tondela
Liga Portugal
29
0
6.7
0
3
0
67.3
2
20/21
Tondela
Primeira Liga
17
0
6.9
0
1
0
68.8
2
19/20
Moreirense
Primeira Liga
1
0
6.3
0
0
0
50.0
0
18/19
Moreirense
Primeira Liga
8
0
6.3
0
1
1
66.7
3
17/18
Vitoria Setubal
Primeira Liga
11
0
6.8
0
1
0
71.2
1
16/17
Vitoria Setubal
Primeira Liga
6
0
6.4
0
0
0
61.5
3
15/16
Academica
Primeira Liga
33
0
-
0
3
0
65.8
4
14/15
U. Madeira
Segunda Liga
6
0
-
-
1
0
-
-
11/12
Trofense
Liga de Honra
2
0
-
-
2
0
-
-
10/11
Rio Ave
Primeira Liga
1
0
-
-
0
0
-
-
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
AFS
Taça de Portugal
1
0
-
-
0
0
-
-
23/24
AFS
League Cup
3
0
-
0
0
0
61.5
1
22/23
Vilafranquense
League Cup
3
0
-
0
0
0
92.3
2
21/22
Tondela
League Cup
1
0
-
0
0
0
-
-
20/21
Tondela
Taça de Portugal
1
0
-
-
0
0
-
-
19/20
Moreirense
Taça de Portugal
1
0
-
-
0
0
-
-
18/19
Moreirense
Taça de Portugal
2
0
-
-
0
0
63.6
0
17/18
Vitoria Setubal
League Cup
4
0
-
-
3
0
60.0
1
16/17
Vitoria Setubal
Taça de Portugal
1
0
-
-
0
0
-
-
16/17
Vitoria Setubal
League Cup
3
0
-
-
0
0
33.3
0