74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Uche Ikpeazu
tiền đạo
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
31 (28.02.1995)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Uche Ikpeazu
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Ross County
Championship
9
2
-
1
3
0
25/26
St Johnstone
Championship
14
1
-
0
0
0
24/25
St Johnstone
Premiership
4
0
6.7
0
2
0
23/24
Port Vale
League One
20
1
6.6
1
2
0
22/23
Konyaspor
Super Lig
15
0
6.2
1
5
1
21/22
Cardiff
Championship
13
3
6.9
0
2
0
21/22
Middlesbrough
Championship
20
2
6.8
1
3
0
20/21
Wycombe
Championship
31
6
6.8
3
3
0
19/20
Hearts
Premiership
23
2
-
2
6
0
18/19
Hearts
Premiership
17
3
-
3
5
0
17/18
Cambridge Utd
League Two
40
12
-
-
10
1
16/17
Cambridge Utd
League Two
29
6
-
-
5
0
15/16
Blackpool
League One
12
0
-
-
1
0
15/16
Port Vale
League One
21
5
-
-
4
1
14/15
Doncaster
League One
7
0
-
-
0
0
14/15
Crewe
League One
17
2
-
-
2
0
13/14
Crewe
League One
15
4
-
-
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
St Johnstone
Scottish Cup
1
1
-
0
0
0
25/26
St Johnstone
League Cup
4
2
-
1
0
0
24/25
St Johnstone
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Port Vale
EFL Trophy
1
0
6.6
0
0
0
23/24
Port Vale
FA Cup
3
0
-
1
1
0
23/24
Port Vale
EFL Cup
2
0
6.5
0
0
0
22/23
Konyaspor
Turkish Cup
2
0
-
0
0
0
21/22
Middlesbrough
FA Cup
1
1
-
0
1
0
21/22
Middlesbrough
EFL Cup
1
0
-
0
0
0
20/21
Wycombe
FA Cup
2
0
-
0
0
0
19/20
Hearts
League Cup
6
0
-
0
0
0
18/19
Hearts
Scottish Cup
5
2
-
-
1
0
18/19
Hearts
League Cup
4
3
-
-
1
0
17/18
Cambridge Utd
EFL Trophy
1
0
-
-
0
0
17/18
Cambridge Utd
FA Cup
2
0
-
-
0
0
17/18
Cambridge Utd
EFL Cup
1
1
-
-
0
0
16/17
Cambridge Utd
FA Cup
2
1
-
-
0
0
16/17
Cambridge Utd
EFL Trophy
2
1
-
-
0
0
15/16
Port Vale
Johnstone's Paint Trophy
2
1
-
-
0
0
15/16
Port Vale
Capital One Cup
2
0
-
-
2
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Uganda
World Championship - Vòng loại
3
0
-
0
0
0
2025
Uganda
Africa Cup of Nations
2
1
6.6
0
2
0
2025
Uganda
Giao hữu Quốc tế
2
1
6.1
-
0
0