74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Uros Nikolic
tiền vệ
(Cukaricki)
Tuổi:
32 (14.12.1993)
Cukaricki
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Uros Nikolic
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Cukaricki
Super Liga
9
1
6.7
1
0
0
25/26
Vojvodina
Super Liga
7
1
7.0
1
0
0
24/25
Vojvodina
Super Liga
24
4
6.8
5
2
0
23/24
Vojvodina
Super Liga
27
2
6.9
2
0
0
22/23
Vojvodina
Super Liga
24
8
-
3
1
1
19/20
Maccabi Tel Aviv
Ligat ha'Al
2
0
-
-
1
0
2018
Din. Minsk
Vysshaya Liga
20
4
-
-
3
0
2017
Din. Minsk
Vysshaya Liga
27
3
-
-
2
0
2016
Din. Minsk
Vysshaya Liga
9
0
-
-
0
0
15/16
Jagodina
Super Liga
33
6
-
0
2
0
14/15
Jagodina
Super Liga
6
0
-
0
0
0
13/14
Puskas Academy
OTP Bank Liga
7
1
-
-
1
0
12/13
Videoton
OTP Bank Liga
3
0
-
-
0
0
11/12
Videoton
OTP Bank Liga
1
0
-
-
1
0
11/12
Videoton II
NB II - West
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Vojvodina
Serbian Cup
3
0
-
-
0
0
23/24
Vojvodina
Serbian Cup
2
0
-
-
0
0
22/23
Vojvodina
Serbian Cup
4
0
-
-
0
0
17/18
Din. Minsk
Belarusian Cup
1
2
-
-
0
0
12/13
Videoton
Hungarian Cup
1
2
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Vojvodina
Conference League
1
0
6.5
0
0
0
24/25
Vojvodina
Europa League
2
0
6.3
0
0
0
23/24
Vojvodina
Europa Conference League
2
0
6.2
0
0
0
18/19
Din. Minsk
Europa League
5
5
-
1
0
0
17/18
Din. Minsk
Europa League
6
0
-
1
0
0
12/13
Videoton
Europa League
2
0
-
-
1
0