74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Will Goodwin
tiền đạo
(Gillingham)
Tuổi:
24 (07.05.2002)
Gillingham
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Will Goodwin
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Gillingham
League Two
7
0
6.5
0
1
0
25/26
Colchester
League Two
28
4
6.6
0
4
0
24/25
Wigan
League One
6
0
6.2
0
1
0
24/25
Oxford Utd
Championship
3
0
-
0
0
0
23/24
Oxford Utd
League One
8
1
6.3
0
0
0
23/24
Cheltenham
League One
16
6
7.0
1
3
0
22/23
Cheltenham
League One
12
0
6.3
0
0
0
22/23
Torquay
National League
24
6
-
-
6
0
21/22
Stoke City U23
Premier League 2
9
1
-
1
0
0
21/22
Hartlepool
League Two
10
1
-
2
1
0
20/21
Stoke City U23
Premier League 2
10
1
-
1
2
0
20/21
Stalybridge
NPL Premier Division
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Gillingham
EFL Trophy
1
0
6.3
0
0
0
26/27
Gillingham
EFL Cup
1
0
6.2
0
0
0
25/26
Colchester
EFL Trophy
2
0
6.4
0
1
0
24/25
Wigan
FA Cup
2
0
6.4
0
0
0
23/24
Cheltenham
FA Cup
1
0
-
0
0
0
23/24
Cheltenham
EFL Trophy
2
0
6.1
0
0
0
22/23
Cheltenham
EFL Trophy
1
1
-
0
0
0
22/23
Torquay
FA Trophy
1
1
-
-
0
0
22/23
Torquay
FA Cup
2
1
-
0
0
0
21/22
Stoke City U23
Premier League Cup
2
2
-
-
0
0
21/22
Hartlepool
FA Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
Hartlepool
EFL Trophy
4
1
-
0
0
0
20/21
Chester
FA Trophy
1
1
-
-
0
0