74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Yoshiki Matsushita
tiền vệ
(Tochigi SC)
Tuổi:
32 (03.03.1994)
Tochigi SC
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Yoshiki Matsushita
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Tochigi SC
J3 League
11
0
6.6
0
1
0
2026
Fujieda MYFC
J2/J3 League
1
0
6.3
0
0
0
2025
Fujieda MYFC
J2 League
15
0
-
1
1
0
2024
Vegalta Sendai
J2 League
21
1
-
1
0
0
2023
Vegalta Sendai
J2 League
16
0
-
1
1
0
2022
Vegalta Sendai
J2 League
5
0
-
0
0
0
2021
Vegalta Sendai
J1 League
28
2
6.8
0
0
0
2020
Vegalta Sendai
J1 League
13
2
7.2
1
1
0
2019
Vegalta Sendai
J1 League
25
3
7.0
1
3
0
2018
Vissel Kobe
J1 League
9
0
6.5
0
1
0
2017
Vissel Kobe
J1 League
25
0
7.0
3
5
0
2016
Vissel Kobe
J1 League
11
1
-
0
0
0
2015
Vissel Kobe
J1 League
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Tochigi SC
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2025
Fujieda MYFC
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2024
Vegalta Sendai
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2023
Vegalta Sendai
Emperors Cup
2
0
-
-
0
0
2021
Vegalta Sendai
YBC Levain Cup
4
0
-
-
0
0
2020
Vegalta Sendai
YBC Levain Cup
1
0
-
-
0
0
2019
Vegalta Sendai
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2019
Vegalta Sendai
YBC Levain Cup
3
0
-
-
0
0
2018
Vissel Kobe
YBC Levain Cup
1
0
-
-
1
0
2017
Vissel Kobe
Emperors Cup
1
0
-
-
0
0
2017
Vissel Kobe
YBC Levain Cup
2
0
-
-
0
0
2016
Vissel Kobe
YBC Levain Cup
2
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2015
Nhật Bản Đại học
Universiade
4
0
-
-
1
0