-
Kiekko-Espoo Nữ
-
Khu vực:
Chuyển nhượng Kiekko-Espoo Nữ 2026
| Ngày | Cầu thủ | Loại | Từ/Đến |
|---|---|---|---|
23.07.2026 |
Chuyển nhượng
|
HV 71 Nữ
|
|
17.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
14.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Kuortane Nữ
|
|
14.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Kuortane Nữ
|
|
11.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
11.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
10.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
RoKi Nữ
|
|
10.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
10.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
KalPa Nữ
|
|
16.01.2026 |
Chuyển nhượng
|
RoKi Nữ
|
|
30.09.2025 |
Chuyển nhượng
|
RoKi Nữ
|
|
11.09.2025 |
Chuyển nhượng
|
Leksand Nữ
|
|
03.06.2025 |
Chuyển nhượng
|
TPS Nữ
|
|
01.07.2024 |
Chuyển nhượng
|
TPS Nữ
|
|
28.06.2024 |
Chuyển nhượng
|
HV 71 Nữ
|
|
23.07.2026 |
Chuyển nhượng
|
HV 71 Nữ
|
|
14.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Kuortane Nữ
|
|
14.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Kuortane Nữ
|
|
11.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
11.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
10.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
RoKi Nữ
|
|
10.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
KalPa Nữ
|
|
11.09.2025 |
Chuyển nhượng
|
Leksand Nữ
|
|
01.07.2024 |
Chuyển nhượng
|
TPS Nữ
|
|
28.06.2024 |
Chuyển nhượng
|
HV 71 Nữ
|
|
17.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
10.05.2026 |
Chuyển nhượng
|
Hameenlinna Nữ
|
|
16.01.2026 |
Chuyển nhượng
|
RoKi Nữ
|
|
30.09.2025 |
Chuyển nhượng
|
RoKi Nữ
|
HV 71 Nữ
Hameenlinna Nữ
Kuortane Nữ
RoKi Nữ
KalPa Nữ
Leksand Nữ
TPS Nữ