Giải đấu

Bảng xếp hạng Division 2 - Norrland hôm nay

Bắc TR T H B BT BB HS Đ
1 Skelleftea 12 8 3 1 26 8 18 27
2 Taftea IK 12 8 1 3 34 13 21 25
3 IFK Lulea 12 8 1 3 32 14 18 25
4 Boden 12 4 5 3 15 14 1 17
5 Umea FC Akademi 12 2 5 5 17 29 -12 11
6 Storfors 12 2 2 8 14 32 -18 8
7 IFK Umea 12 1 1 10 10 38 -28 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Norrland (Nhóm Thăng hạng)
  • Division 2 - Norrland (Nhóm Rớt hạng)
Nam TR T H B BT BB HS Đ
1 Kubikenborgs 12 7 2 3 25 16 9 23
2 Gottne 12 7 2 3 29 24 5 23
3 Lucksta 12 5 3 4 26 26 0 18
4 IFK Ostersund 12 4 5 3 23 20 3 17
5 Friska Viljor 12 2 6 4 23 21 2 12
6 Umea FF 12 2 5 5 22 26 -4 11
7 Fransta 12 2 3 7 17 32 -15 9
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Norrland (Nhóm Thăng hạng)
  • Division 2 - Norrland (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Kubikenborgs 13 10 23 -20 33 13 20 53
2 IFK Lulea 13 9 25 -21 23 17 6 52
3 Skelleftea 13 5 30 -22 22 24 -2 45
4 IFK Ostersund 13 7 19 -13 33 20 13 40
5 Taftea IK 13 5 25 -17 20 28 -8 40
6 Gottne 13 3 25 -15 21 28 -7 34
7 Boden 13 5 19 -11 17 27 -10 34
8 Lucksta 13 3 19 -9 18 30 -12 28
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Kubikenborgs: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) Kubikenborgs: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • IFK Lulea: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu) IFK Lulea: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Skelleftea: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu) Skelleftea: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • IFK Ostersund: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) IFK Ostersund: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Taftea IK: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu) Taftea IK: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Gottne: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) Gottne: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Boden: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Boden: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Lucksta: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu) Lucksta: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Friska Viljor 10 7 13 -10 27 15 12 34
2 Umea FC Akademi 10 5 12 -7 29 18 11 27
3 Storfors 10 6 9 -5 18 13 5 27
4 Fransta 10 5 10 -5 22 21 1 25
5 Umea FF 10 4 12 -6 21 23 -2 24
6 IFK Umea 10 0 5 5 9 36 -27 5
  • Division 2 - Norrland (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Friska Viljor: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu) Friska Viljor: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Umea FC Akademi: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) Umea FC Akademi: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Storfors: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Storfors: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Fransta: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu) Fransta: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Umea FF: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) Umea FF: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • IFK Umea: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu) IFK Umea: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)