Giải đấu
-
Super League Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Super League Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 | 30 |
2
|
11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 9 | 12 | 26 |
3
|
11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 23 |
4
|
11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 9 | 10 | 21 |
5
|
11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 | 19 |
6
|
11 | 4 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 13 |
7
|
11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 |
8
|
11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 19 | -5 | 10 |
9
|
11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 14 | -7 | 9 |
10
|
11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 10 | -4 | 8 |
11
|
11 | 1 | 5 | 5 | 8 | 14 | -6 | 8 |
12
|
11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 19 | -11 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Nhóm Championship)
- Super League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 35 |
2
|
14 | 9 | 4 | 1 | 26 | 12 | 14 | 31 |
3
|
14 | 9 | 3 | 2 | 21 | 11 | 10 | 30 |
4
|
14 | 7 | 5 | 2 | 24 | 12 | 12 | 26 |
5
|
14 | 6 | 2 | 6 | 16 | 17 | -1 | 20 |
6
|
14 | 4 | 1 | 9 | 7 | 20 | -13 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League Women (Vòng sơ loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 17 | -4 | 16 |
2
|
14 | 2 | 8 | 4 | 11 | 16 | -5 | 14 |
3
|
14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 13 | -4 | 12 |
4
|
14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 | 11 |
5
|
14 | 1 | 7 | 6 | 8 | 15 | -7 | 10 |
6
|
14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 22 | -11 | 10 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.